English Reference

Mọi từ tiếng Anh, sáng rõ và chuẩn xác.

00

Từ điển tham khảo tiếng Anh được thiết kế theo phương pháp sư phạm dành cho bất kỳ ai muốn hiểu sâu hơn về từ ngữ, không vướng bận những điều gây xao nhãng.

Tìm kiếm bằng giọng nói

Nói từ thay vì gõ phím. Tìm từ bạn cần, lắng nghe cách phát âm chuẩn và tự mình luyện nói.

Thẻ ghi nhớ (Flashcards)

Gặp một từ một lần hiếm khi là đủ. Phương pháp lặp lại ngắt quãng gợi nhắc từ vựng ngay trước khi bạn quên, giúp ghi nhớ dài hạn. Biến bất kỳ danh sách từ nào thành thẻ học và ôn tập cho đến khi thuần thục.

Danh sách và bài kiểm tra

Lập danh sách từ vựng khi đọc, sau đó chuyển thành phiếu bài tập hoặc bài kiểm tra có thể in được. Một danh sách, hai cách học hiệu quả.

Dành cho cả người dạy và người học

Mỗi mục từ mang đến cho học viên định nghĩa rõ ràng, dễ hiểu và cung cấp cho giáo viên các chi tiết chuyên sâu cần thiết: cấp độ CEFR, ghi chú cách dùng, lỗi thường gặp và nguồn gốc từ khi cần.

Tiện ích mở rộng Chrome

Chọn bất kỳ từ nào trên trang web để xem định nghĩa, cấp độ CEFR và phát âm ngay lập tức mà không cần rời trang.

Tiện ích Chrome miễn phí

Vương quốc Anh LDN

Vietnam

02 Từ trong ngày

unsecured

/ˌənsikˈjʊɹd/ Adjective C1

describes a loan or debt that is not protected by an asset like a house or car. If you cannot pay the money back, the lender has no specific property to take from you.

referring to a loan or debt that is not backed by collateral. Often used in financial contexts to describe credit that relies solely on the borrower's creditworthiness.

“Rahm topped the list of unsecured creditors, being owed $7.5m (£5.5m) in Q3 of this year, while the next four spots were filled by DeChambeau, Dustin Johnson, Cameron Smith and Adrian Meronk.”
BBC News · 9 thg 9, 2026
Xem thêm

Mỗi ngày một từ mới

99Lề Trang

Ghi chú chưa được lưu